Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 607
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#755ꪹꪚꪷꪒbớtbớtĐộng từ
ꪹꪚꪷꪒ ꪼꪫ꫁: bớt vạy
#756ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱbớt ꪀ꪿ꪫꪱvì rằngPhó từ / Khác
ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: vì rằng cần tiền mới đem đi bán
#746ꪹꪚꪷꪙ ꪶꪎꪚbờn sốp—Động từ
:
#744ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷbờn bờvùTính từ
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪻꪁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: môi sưng vù
#745ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷbờn bờrộng vànhTính từ
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành
#557ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥbhờng bhãiẩn hiệnĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt
#558ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭbhờng bhỡhoang mangĐộng từ
ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang
#747ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớngtrôngĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: trông nhà
#748ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớngxemĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪎꪳ: xem sách
#749ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớng—Động từ
:
#750ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪊꪾbớng chằm—Động từ
:
#751ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴbớng đùtrông nomĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: trông nom cha mẹ
#753ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪨꪰꪀbớng lắc—Động từ
:
#754ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪙ꫁bớng nựa—Động từ
:
#752ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙbớng hền—Động từ
:
#538ꪹꪚꪸꪉbềngchướng, đầyTính từ
ꪹꪚꪸꪉ ꪜꪴꪣ: chướng bụng; đầy bụng
#539ꪹꪚꪸꪉbềngtrươngTính từ
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸꪉ ꪮꪮꪀ: đậu ngâm nước trương lên
#540ꪹꪚꪸꪉbềngcăngTính từ
ꪼꪜ ꪵꪒꪒ ꪹꪙ꫁ ꪘꪰ ꪹꪚꪸꪉ ꪮꪮꪀ: đi nắng da thị căng ra
#541ꪹꪚꪸꪉbềngbì, phịuTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪸꪉ: bì mặt
#549ꪹꪚꪸꪒbếtlưỡi câuDanh từ
: