Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #825 | ꪹꪚ ꪹꪥ | bừa dữa | lặc lè | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪚ ꪹꪥ: gánh nặng đi lặc lè |
| #835 | ꪹꪚꪙ | bườn | trăng | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ: trăng sáng |
| #836 | ꪹꪚꪙ | bườn | thánh | Danh từ | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng trôi qua |
| #837 | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ | bườn đắp | trăng tàn | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ: trăng tàn trời tối |
| #838 | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ | bườn đắp | tháng tận | Danh từ | * ꪜꪲ ꪹꪋ꪿ꪙ ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: năm cùng tháng tận |
| #842 | ꪹꪚꪙ ꪘ꫁ꪱ | bườn nả | — | Danh từ | : |
| #841 | ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒ | bườn mựt | tối trời | Tính từ | ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: trời tối khó đi |
| #843 | ꪹꪚꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | bườn ón | — | Danh từ | : |
| #845 | ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ | bườn tềm | đầy tháng | Tính từ | ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪒ꫁ ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ: cháu sinh được đầy tháng |
| #839 | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ | bườn máư | trăng non | Danh từ | : |
| #840 | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ | bườn máư | sang tháng, thượng tuần | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: sang tháng dựng nhà |
| #844 | ꪹꪚꪙ ꪼꪡ | bườn fãy | tháng ở cữ | Danh từ | : |
| #404 | ꪹꪚꪱ | bàu | nhẹ | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ: gánh nhẹ |
| #406 | ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ | bàu khdòng | nhẹ tênh | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ: con bé nhẹ tênh |
| #405 | ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ | bàu bàng | nhẹ nhõm, nhẹ mình | Tính từ | ꪼꪜ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ: đi không nhẹ nhõm |
| #407 | ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ | bàu odọt | nhẹ bỗng | Tính từ | ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ: bao thuốc nhẹ bỗng |
| #409 | ꪹꪚꪱ ꪶꪔ | bàu tồ | nhẹ người | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪱ ꪶꪔ: uống thuốc vào thấy nhẹ người |
| #408 | ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ | bàu thồng | nhẹ túi | Tính từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ: không làm ra nhẹ túi |
| #742 | ꪹꪚꪷ | bờ | dàymồm miệng | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày |
| #743 | ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ | bờ bsợk | trề | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề |