Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7996 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | rữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra |
| #8332 | ꪹꪙꪷ | nỡ | nhé | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪙꪷ!: em đi nhé! |
| #8333 | ꪹꪙꪷ꫁ | nợ | nộ | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁: thoát nợ |
| #8334 | ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ | nợ nãm | nợ nần | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: trả hết nợ nần |
| #8335 | ꪹꪙꪷ꫁ꪉ | nợng | ngả, né | Chưa xác định | ꪹꪙꪷ꫁ꪉ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngã người về đằng sau |
| #8150 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | à | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à |
| #8151 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | ơ, ô | Chưa xác định | ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à? |
| #8152 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | đâu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu |
| #8378 | ꪹꪙ꫁ | nựa | — | Chưa xác định | — |
| #8379 | ꪹꪙ꫁ | nựa | vẻ, sắc | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt |
| #8380 | ꪹꪙ꫁ | nựa | tạng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ: tạng người gầy |
| #8381 | ꪹꪙ꫁ | nựa | bộ, bộ dạng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪈꪲꪒ ꪈꪱ: bộ kiêu kì |
| #8382 | ꪹꪙ꫁ | nựa | xem chừng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: xem chừng không được |
| #8383 | ꪹꪙ꫁ | nựa | dáng, chiều, mòi | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa |
| #8385 | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ | nựa nằng | nước da | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật |
| #8386 | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ | nựa nằng | da dẻ | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: da dẻ hồng hào |
| #8384 | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ | nựa kỗn | người có vẻ, vẻ người | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ: người có vẻ nóng tính |
| #822 | ꪹꪚ | bừa | bột cám | Danh từ | ꪢꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪚ: lợn con ăn bột cám |
| #823 | ꪹꪚ | bừa | cho ăn bột cámlợn con | Động từ | : |
| #824 | ꪹꪚ | bừa | duốc | Danh từ | ꪹꪚ ꪜꪱ: duốc cá |