Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 604
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8156ꪹꪘꪸꪚnếpcài, gàiChưa xác định
ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao
#8157ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷnếp hòlễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinhChưa xác định—
#8158ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁nếp tạylễ nhập gia phả cho con trai mới sinhChưa xác định—
#8147ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcnhét, níchChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi
#8148ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcđútChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa
#8149ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣnếc nớmđút lótChưa xác định—
#8153ꪹꪘꪸ꪿ꪙnếnnếnChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: thắp nến
#8144ꪹꪘꪸ꫁nểnểChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: nể người già
#8146ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱnể nảnể mặt, vị mặtChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ: nể mặt ông cậu
#8145ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾnể dằmnể vìChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ: nể vì bố vợ
#8154ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnấn, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc
#8155ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnkìm hãm, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại
#8403ꪹꪘ꪿ꪥnướimệt, nhọc Chưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ cho đỡ mệt
#8405ꪹꪙꪉnưỡngsay sưangủChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ: đang ngủ say sưa
#8406ꪹꪙꪉnưỡngnồng Chưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪕꪸ꫁ꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪙꪉ: bữa tiệc đang nồng
#8407ꪹꪙꪉnưỡngrộ Chưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪙꪉ: hoa nở rộ
#8404ꪹꪙꪙnưỡnem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#7993ꪹꪙꪱnãuchốnvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: chốn phương xa
#7994ꪹꪙꪱ꪿nauủngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪙꪱ꪿: cam ủng
#7995ꪹꪙꪱ꪿naunẫuChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu