Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7782 | ꪹꪖꪷꪉ ꪗ꫁ꪱꪙ | thờng thạn | nỗi nào | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪗ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ!: chẳng đến nỗi nào thế! |
| #7780 | ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷ | thờng chỡ | đến thời | Chưa xác định | ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: đến thời làm ăn |
| #7779 | ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊ | thờng chàư | thấm thía | Chưa xác định | * ꪹꪖꪷꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊ: thấm thía trong lòng trong dạ |
| #7774 | ꪹꪖꪷꪙ | thờn | sơn | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thuốc sơn |
| #7775 | ꪹꪖꪷꪙ | thờn | — | Chưa xác định | ꪹꪖꪷꪙ ꪭꪮꪣ: sơn hòm |
| #7776 | ꪹꪖꪷꪙ | thờn | — | Chưa xác định | ꪹꪖꪷꪙ ꪶꪝ꫁ꪥ: trát bồ |
| #7723 | ꪹꪖꪷꪨꪀ | thlớk | trầy | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪼꪜ: trầy da |
| #7724 | ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁ | thlớk hết bỉ | sây sát | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁: ngã sây sát da |
| #7772 | ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | thớc | đựctrâu, bò, dê,... | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu đực |
| #7856 | ꪹꪖ꪿ꪙ | thướn | rừngvh | Chưa xác định | ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh |
| #7843 | ꪹꪖ꫁ | thửa | chénlóng | Chưa xác định | ꪹꪖ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁: chén hết hai bát phở |
| #7857 | ꪹꪗꪉ | thưỡng | bồi thường | Chưa xác định | ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền |
| #7860 | ꪹꪗꪒ ꪹꪗꪒ | thượt thượt | — | Chưa xác định | — |
| #7773 | ꪹꪗꪷ꫁ꪣ | thợm | ngách | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪗꪷ꫁ꪣ ꪚꪰꪒ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ: đào ngách tránh máy bay |
| #8377 | ꪹꪘ | nừa | trên | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: bản trên |
| #7989 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | đồ kĩ | Chưa xác định | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪼꪘ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪘꪱ꪿: đồ xôi phải đồ kĩ mới chín |
| #7990 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | om | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan |
| #7991 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | náu | Chưa xác định | ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪱ: náu ở đâu chưa thấy về |
| #7992 | ꪹꪘꪱ꫁ | nảu | vợ, phu nhânvh | Chưa xác định | — |
| #8159 | ꪹꪘꪸꪒ | nết | nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ ꪣꪲ ꪹꪎꪸ꪿: ăn ở có nết có na |