Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 603
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7570ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒtứng ưsứtcăng phìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng căng phình
#7578ꪔꪳꪚtứprậmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm
#7579ꪔꪳꪚtứplạngChưa xác định
ꪔꪳꪚ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: lạng miếng thịt thăn
#7580ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙtứp mũnngập ngụarácChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác
#7581ꪔꪳꪚ ꪔꪽtứp tằnrậm rạp Chưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp
#6786ꪹꪔtừamềChưa xác định
ꪹꪔ ꪼꪀ꪿: mề gà
#7564ꪔꪳꪉtừngchằnChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭ꫁ꪺ ꪎꪺꪙ: chằn phên rào
#7565ꪔꪳꪉtừngcăngChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra
#7566ꪔꪳꪉtừngnongChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày
#7517ꪕꪳtữđộiChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#7518ꪕꪳtữđậuvhChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu
#7519ꪕꪳtữkểChưa xác định
ꪕꪳ ꪎꪰꪉ ꪝꪳꪉ ꪮꪽ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: kể gì những cái nhỏ mọn
#7520ꪕꪳtữcoi nhưChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta
#7521ꪕꪳtữchấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp
#7522ꪕꪳ ꪻꪊtữ chàưôm lòngvhChưa xác định—
#7526ꪕꪳ ꪹꪭꪙtữ hưỡnkế tựChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự
#7523ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀtữ kúp lếcquầngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa
#7524ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉtữ kúp tõngtánChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng
#7525ꪕꪳ ꪁꪳꪙtữ kữntrực đêmChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm
#7527ꪕꪳ ꪹꪣꪱtữ mãunhập, ámmê tínChưa xác định
ꪠꪲ ꪕꪳ ꪹꪣꪱ: ma nhập vào; ma ám