Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8610 | ꪜꪱꪒ | pát | xẻo | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt |
| #5154 | ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴ | sín hù | xẻo tai | Chưa xác định | — |
| #3894 | ꪋ꫁ꪱꪥ | chại | xế bóng | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ: mặt trời xế bóng |
| #3899 | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪮꪀ | chại chọk | xế tà | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪮꪀ: mặt trời xế tà |
| #1675 | ꪹꪁꪷꪀ | kợk | xếch | Tính từ | ꪔꪱ ꪹꪁꪷꪀ: mắt xếch |
| #5132 | ꪎꪸꪚ | siếp | xếp | Chưa xác định | ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng |
| #6060 | ꪒꪱ | đà | xếpgánh | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh |
| #6916 | ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ | tặt pùn | xếp đặt | Chưa xác định | ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà |
| #5134 | ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ | siếp kòng | xếp đống | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ: cây sếp đống |
| #7741 | ꪖꪮꪉ | thòng | xền | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường |
| #7786 | ꪖꪴ ꪖ꪿ꪱꪉ | thù tháng | xềnh xệch | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪖꪴ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ: lôi đi xềnh xệch |
| #976 | ꪁ꫁ꪱꪙ | xể, bể, vỡ | Động từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ: xể trán | |
| #4069 | ꪋꪰꪀ | chặc | xệch | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪋꪰꪀ: xệch mồm |
| #12131 | ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | luồm lô lê | xệch xạc | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc |
| #7602 | ꪖꪱꪀ ꪘ꫁ꪱ | thák nả | xỉ vả | Chưa xác định | — |
| #4262 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | xỉa | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: xỉa răng |
| #10313 | ꪻꪢ꫁ | mảư | xỉn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꫁: áo đã xỉn |
| #11837 | ꪨꪲꪫ | lìu | xỉu | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪨꪲꪫ ꪼꪜ: ngã xỉu đi |
| #6009 | ꪶꪑꪚ | nhộp | xỉu | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪼꪣ꫁ ꪔꪮꪀ ꪶꪑꪚ ꪶꪩꪉ: hạn hán cây cối xỉu cả |
| #7394 | ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ | tộp bnệk | xỉu | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ: lá cây xỉu |