Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 601
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7443ꪕꪴ꫁tụtù, tàyChưa xác định
* ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù
#7444ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺtụ hụacọc ràoChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#7455ꪕꪴ꫁ꪀtụcđủ, đông đủChưa xác định
ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả
#7456ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷtục põđầy đủChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ
#7502ꪕꪴ꫁ꪉtụngchọcChưa xác định
ꪕꪴ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: chọc quả cam
#7514ꪕꪴꪚtụpđầu hồiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪕꪴꪚ: lợp đầu hồi
#7515ꪕꪴꪚ ꪶꪀ꪿ꪉtụp kốngmái trònChưa xác định—
#7516ꪕꪴꪚ ꪩꪰꪒtụp lặtmái bằngChưa xác định—
#7441ꪔꪴ꫁tủtủChưa xác định
ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách
#12616ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙtủ dềntủ lạnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀꪣ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪫ꫁: cho kem vào tủ lạnh
#7459ꪔꪴ꫁ꪥtủingútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên
#7460ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủinghi ngútkhói, lửaChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút
#7461ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủimù mịtbụiChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt
#7469ꪔꪴ꫁ꪣtủmlồngchim muôngChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim
#7470ꪔꪴ꫁ꪣtủmvunChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây
#7471ꪔꪴ꫁ꪣtủmủ, đùmChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm
#7472ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀtủm kốcvun gốcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối
#7473ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺtủm pũađùm bọcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái
#7477ꪔꪴ꫁ꪣ ꪹꪔꪀtủm tướk—Chưa xác định—