Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 60
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2432ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫkhỉ fáohốtĐộng từ
ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy
#2430ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀkhỉ mụkdử mũiDanh từ—
#2415ꪄꪲ꫁ ꪤꪮꪒkhỉ dótỉa sónĐộng từ—
#2414ꪄꪲ꫁ ꪤ꫁ꪱꪙkhỉ dản—Động từ—
#2427ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣkhỉ lìmtởmTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm
#2421ꪄꪲ꫁ ꪬꪴkhỉ hùráy, ráy taiDanh từ—
#2419ꪄꪲ꫁ ꪬ꪿ꪱkhỉ há—Danh từ—
#2420ꪄꪲ꫁ ꪭ꪿ꪮꪥkhỉ hoicứt còDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪬꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: cứt cò gà vịt
#2423ꪄꪲ꫁ ꪵꪄ꫁ꪫkhỉ khẻobựaDanh từ—
#2428ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙkhỉ mẽng nguỗnnốt ruồiDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay
#2413ꪄꪲ꫁ ꪹꪀkhỉ kừamặt cưa, mùn cưaDanh từ—
#2422ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhỉ kếtbủn xỉn, kiệtTính từ
ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: bủn xỉn quá không nên
#2435ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿khỉ táuhôi náchd. t.—
#2429ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙkhỉ mởn—Danh từ—
#2410ꪄꪲ꫁ ꪼꪁkhỉ kãycáu ghétDanh từ—
#2811ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀkhứk khứksằng sặcChưa xác định
ꪬꪺ ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ: cười sằng sặc
#2813ꪄꪳꪙkhừntrả lạiChưa xác định
ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa
#2840ꪄꪳꪚkhứpcặp, đũa bếpChưa xác định
ꪄꪳꪚ ꪁꪲꪚ ꪖ꪿ꪱꪙ: cặp gắp than
#2794ꪄꪳ꪿khứxà ngangDanh từ—
#2795ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉkhứ longxà dọcDanh từ—