Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4289 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ | chịu khổ | chịu khổ, chịu cực | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: chịu khổ với nhau |
| #4290 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪨꪣ | chịu lồm | — | Chưa xác định | — |
| #4294 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ | chịu sùa | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua |
| #4291 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ | chịu ờn | chịu ơn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: chịu ơn trả ơn |
| #4293 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ | chịu ứt | chịu nhịn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chịu nhịn đói |
| #4316 | ꪋꪷ꫁ | chọ | cần phải | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: cần làm ngay |
| #4317 | ꪋꪷ꫁ | chọ | — | Chưa xác định | — |
| #4318 | ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁ | chọ chẹ | cà kheo | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁: đi cà kheo |
| #4319 | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ | chọ chỡ | phải khi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: phải khi đói kém |
| #4321 | ꪋꪷ꫁ ꪬꪮꪣ | chọ hòm | sọt đất trồng rau mù | Chưa xác định | — |
| #4322 | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ | chọ tội | phải tội, phải vạ | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: phải tội ăn cướp |
| #4320 | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ | chọ đáng | đáng lẽ, lẽ ra | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪎꪷ ꪠꪲꪒ: đáng lẽ xin lỗi |
| #4329 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tà, xế, xế chiều | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ: trăng tà; trăng xế |
| #4330 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tàn, xế chiều | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ: sức tàn |
| #4331 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | choai choái | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: kêu choai choái |
| #4332 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | kèo kẹo | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: vòi ăn kèo kẹo |
| #4338 | ꪋꪮꪀ | chọk | đốt | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng |
| #4356 | ꪋ꫁ꪮꪣ | chọm | vừa | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ ꪣꪱ: vừa mới đi họp về |
| #4357 | ꪋ꫁ꪮꪣ | chọm | đoạn | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn |
| #4358 | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | chọm lẹo | mới đây, mới rồi, vừa rồi, hồi nãy | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪸꪙ: mới đây mới thấy |