Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 6
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1000ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉkàng kõngmong mỏiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong mỏi mẹ về
#1006ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉhi vọngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: hi vọng ở con
#1001ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙkàng kữnnửa đêmDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: nửa đêm gà gáy
#57ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kư̄n luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
:
#1002ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kữn luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: đêm khuya vắng ngắt
#1007ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉkàng khuốngsân, sân chơiDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân
#1010ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿kàng tótrông mongĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu
#1009ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱkàng fạgiữa trời, lưng trờiDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời
#1004ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫkàng hàokhông trung, khoảng khôngDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ: bay lên không trung
#1008ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙkàng ónnon nửaTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao
#1005ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿kàng kégià nửaTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát
#981ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉkàng kéngtrống trảiTính từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải
#1003ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫkàng èongang lưngDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng
#982ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchính giữaDanh từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: ngôi nhà chính giữa bản
#1011ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙkàng vễnban trưaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ:
#1097ꪀꪱꪒkátchừng mựcDanh từ
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực
#112ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vă̄ntốc độ Danh từ
:
#1098ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vẵntốc độChưa xác định
ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số
#102ꪀꪱꪙkànsự(sự việc)Danh từ
:
#103ꪀꪱꪙkànvụDanh từ
: