Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1499 | ꪁꪮꪚ ꪁꪳꪙ | kọp kữn | — | Động từ | : |
| #1505 | ꪀꪮꪒ ꪎꪱꪙ | kót sàn | — | Động từ | : |
| #1525 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ | kốc kò | — | Danh từ | : |
| #1545 | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ | kối thạng | — | Động từ | : |
| #1551 | ꪶꪀ꪿ꪣ ꪶꪀꪥ | kốm kồi | — | Danh từ | : |
| #1583 | ꫛ | kỗn | — | Danh từ | : |
| #1588 | ꪶꪁꪙ | kỗn | — | Danh từ | : |
| #1591 | ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪒ | kỗn hặt | — | Tính từ | : |
| #1606 | ꪶꪀꪉ | kồng | —PY | Danh từ | : |
| #1619 | ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀ | kồng việk | — | Danh từ | : |
| #1629 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Danh từ | : |
| #1630 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Động từ | : |
| #1669 | ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪲ꫁ | kơ nị | — | Phó từ / Khác | : |
| #1688 | ꪹꪀꪷ꪿ꪉ | kớng | — | Danh từ | : |
| #1701 | ꪁꪕꪰꪀ | ktặc | — | Tính từ | : |
| #1720 | ꪀꪴ꫁ | kủ | — | Động từ | : |
| #1729 | ꪀꪺ | kùa | — | Động từ | : |
| #1747 | ꪁꪴ꫁ꪣ | kụm | — | Động từ | : |
| #1762 | ꪀ꪿ꪺꪀ | kuốc | — | Danh từ | : |
| #1763 | ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | kuộc kuộc | — | Tính từ | : |