Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 599
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7575ꪹꪔ꪿ꪉtướngtướngChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: lên cấp tướng
#7576ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙtướng kuồntướng quânChưa xác định—
#7577ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙtướng hànmãnh tướng, dũng tướngChưa xác định—
#7572ꪹꪔ꪿ꪥtướitrễmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪹꪔ꪿ꪥ: trễ môi
#13635ꪹꪔ꪿ꪱtáurùaconChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa
#13636ꪹꪔ꪿ꪱtáunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#7574ꪹꪔ꫁ꪙtưởnngấy, ngánChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐ꪿ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪔ꫁ꪙ: ăn thịt mỡ nhiều ngấy
#13637ꪹꪔ꫁ꪱtảubầucâyChưa xác định—
#13638ꪹꪔ꫁ꪱtảubầuChưa xác định
ꪹꪔ꫁ꪱ ꪶꪙꪣ: bầu sữa
#13639ꪹꪔ꫁ꪱtảuvềvhĐộng từ
ꪹꪔ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương
#13641ꪹꪔ꫁ꪱ ꪝꪴ꪿ꪉtảu punghồ lôbầuDanh từ—
#13640ꪹꪔ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱtảu khảubầu nậmChưa xác định—
#6768ꪹꪕꪱtãurongChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao
#6769ꪹꪕꪱtãuchuồng, tàuChưa xác định
ꪹꪕꪱ ꪣ꫁ꪱ: chuồng ngựa; tàu ngựa
#6770ꪹꪕꪱtãutàuChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu
#6771ꪹꪕꪱ ꪚꪲꪙtãu bìn—Chưa xác định—
#6772ꪹꪕꪱ ꪼꪁtãu kãyrong rêuChưa xác định—
#6773ꪹꪕꪱ꪿tautroChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp
#6776ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿tau taucầm cậpChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿: rét run cầm cập
#6775ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒtau lướttro nóngChưa xác định
ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng