Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 597
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7400ꪹꪔꪷ꪿tớxổChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪹꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: nhảy xổ vào cắn nhau
#7403ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớctấcChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: mười tấc vải
#7404ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớc—Chưa xác định—
#7405ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcmứcChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪙꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪒ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: nắng mức này vẫn chưa được nghỉ
#7406ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcchừng, chừng mựcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: ăn uống có chừng; ăn uống có chừng mực
#7414ꪹꪔꪷ꪿ꪉtớnglụng thụngChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪵꪄꪙ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: mặc áo ống tay lụng thụng
#7415ꪹꪔꪷ꪿ꪉtớngto bảnChưa xác định
ꪻꪚ ꪬꪴ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: cái tai to bản
#7416ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷtớng tờthùng thìnhChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ: mặc quần rộng thùng thình
#7417ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷtớng tờthủng thẳngChưa xác định
ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thẳng đi chơi
#7409ꪹꪔꪷ꪿ꪙtớntấnChưa xác định
ꪹꪔꪷ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tấn gạo
#7410ꪹꪔꪷ꫁ꪙtởnnôngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: nước chỗ nông chỗ sâu
#6995ꪹꪔꪸꪉtềngđèChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪔꪸꪉ ꪔꪲꪙ: đá đè chân
#6996ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉtềng kòngchồng chấtChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪀꪽ: cột nhà để chồng chất lên nhau
#6990ꪹꪔꪸꪙtền—Chưa xác định—
#6981ꪹꪔꪸꪣtềmđầyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪄꪴꪣ: nước đầy giếng
#6982ꪹꪔꪸꪣtềmtrọnChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣ: năm trọn
#6988ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪸꪚtềm siếpđầy ắpChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪸꪚ: trong nhà đầy ắp người
#6989ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒtềm suốtđầy tú hụChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒ: bát cơm đầy tú hụ
#6987ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚtềm pọpđầy ối, đầy óiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ: ở chợ cá đầy ối
#6986ꪹꪔꪸꪣ ꪝ꫁ꪮꪀtềm pọcđầy ắpnướcChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪝ꫁ꪮꪀ: thùng nước đầy ắp