Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 597
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7284ꪶꪔ꫁tổngầu, lầmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu
#7285ꪶꪔ꫁tổđặcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#7286ꪶꪔ꫁tổđổChưa xác định
ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc
#7287ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒtổ êlệtđặc sệtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt
#7288ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒtổ ôlộtsánh, quánhChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ: cháo sánh
#7342ꪶꪔ꫁ꪣtổmđun, nấuChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: đun nước
#7343ꪶꪔ꫁ꪣtổmluộcChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪼꪀ꪿: luộc gà
#7345ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫtổm siểucanhChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: canh mật
#7346ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫtổm siểusắcChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪤꪱ: sắc thuốc
#7344ꪶꪔ꫁ꪣ ꪮ꫁ꪮꪥtổm ỏihộn đườngChưa xác định—
#7360ꪶꪔ꫁ꪙtổncâyrau cỏChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪠꪰꪀ: nhổ lấy từng cây rau
#7362ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙtổn hàndũng sĩChưa xác định—
#7361ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtổn kốctrụ cộtChưa xác định—
#7363ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉtổn langđầu đàntrâu bòChưa xác định—
#7364ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀtổn lộcđầu đàngà vịtChưa xác định—
#7365ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉtổn pữngđầu đànChưa xác định—
#7366ꪶꪔ꫁ꪙ ꪹꪔ꪿ꪉtổn tướngchủ tướngChưa xác định—
#7379ꪶꪔ꫁ꪉtổng—Chưa xác định—
#7289ꪶꪕtỗkểChưa xác định
ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪡꪰꪉ: kể cho nghe
#7290ꪶꪕtỗnói chuyện Chưa xác định
ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói chuyện cho vui