Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 595
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7359ꪶꪔ꪿ꪙtốn—Chưa xác định—
#7374ꪶꪔ꪿ꪉtốngđơmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜꪱ: dùng đó đơm cá
#7375ꪶꪔ꪿ꪉtốnggiỏngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe
#7376ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫtống páothông cáoChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: thông báo cho biết
#7377ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtống tángbống bếnhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: bống ba bống bếnh
#7378ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥtống tổilủng lẳngChưa xác định
ꪹꪫꪷꪒ ꪶꪔꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ: lung la lủng lẳng
#7385ꪶꪔꪚtốptát, vảChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát vào mặt
#7386ꪶꪔꪚtốpvỗChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪚ꪿ꪱ: vỗ vai
#7387ꪶꪔꪚtốpvãChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán
#7388ꪶꪔꪚ ꪬꪴtốp hùtát tai, tạt tai, bạt taiChưa xác định—
#7389ꪶꪔꪚ ꪣꪳtốp mữvỗ tayChưa xác định
* ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪬꪱ ꪨꪱꪥ ꪙꪲ꫁ꪫ: vỗ tay cần nhiều ngón
#7391ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀtốp píkđập cánh, vỗ cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy
#7390ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtốp ớcvỗ ngựcChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪕ꫁ꪱ ꪀꪽ: vỗ ngực thách nhau
#7397ꪶꪔꪒtốtrắmChưa xác định
ꪶꪔꪒ ꪮꪮꪀ: đánh rắm
#7266ꪶꪔtồconChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ: con vật
#7267ꪶꪔtồmìnhChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪠ ꪊꪲ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: mình không làm ai sẽ làm
#7268ꪶꪔtồngườiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ: ngã đau người
#7269ꪶꪔtồ—Chưa xác định—
#7270ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙtồ báu pềnkhẳn tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪰꪀ ꪼꪐ: người khẳn tính hay cáu
#7271ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱtồ chạngu siChưa xác định
ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: ngu si mắc lừa