Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2794 | ꪄꪳ꪿ | khứ | xà ngang | Danh từ | — |
| #2103 | ꪄꪱꪉ | khàng | xà rầm | Danh từ | : |
| #5258 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | xà tích | Chưa xác định | ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: lưng đeo xà tích |
| #5353 | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ | sót sẻ | xà xẻo | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: xà xẻo của công |
| #2712 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | xào | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau |
| #4799 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xào xạc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc |
| #10649 | ꪣꪷ꪿ | mo | xác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪷ꪿ ꪻꪐ꪿: người to xác |
| #10651 | ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ | mo mĩng | xác thịt | Chưa xác định | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ: xướng xác thịt |
| #13050 | ꪬꪲ꫁ꪫ | hỉu | xách | Chưa xác định | * ꪬꪲ꫁ꪫ ꪶꪖꪉ ꪝꪱ ꪼꪕ: xách túi mang bao; tay sách nách mang |
| #4683 | ꪎ꪿ꪱꪥ | sái | xái | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: xái thuốc phiện |
| #6223 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | xám | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁: mây xám |
| #7880 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ | nả đẻ | xám mặt | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại |
| #6227 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám ngắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: mặt xám ngắt |
| #6228 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám xịt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: bầu trời xám xịt |
| #7561 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | xáo | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: xáo đống rơm |
| #7805 | ꪖꪴ꪿ꪀ | thúc | xát | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪽ ꪡ꫁ꪮꪉ: xát xà phòng |
| #7143 | ꪕꪷ ꪹꪣꪉ | tõ mưỡng | xâm lăng, xâm chiếm | Chưa xác định | — |
| #5151 | ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ | sĩm sịk | xâm xấp | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ ꪙꪾ꫁: canh xâm xấp nước |
| #9308 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | xâu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪎꪮꪉ ꪝ꫁ꪺ ꪜꪱ: mua hai xâu cá |
| #9397 | ꪝꪴꪒ | pụt | xâunhỏ | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt |