Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 594
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6047ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀnhứa fákthịt dọiChưa xác định—
#6048ꪹꪐ꫁nhửacáiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước
#6049ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nhửa lảubã rượuChưa xác định—
#6054ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả
#6055ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡitới tấpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp
#5853ꪹꪑꪱ꫁nhạusát sạtChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪑꪱ꫁ ꪔꪲꪙ ꪠꪱ: giải chiếu sát sạt chân tường
#5854ꪹꪑꪱ꫁nhạunánChưa xác định
ꪹꪑꪱ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ: nán lại một ngày nữa mới đi
#6010ꪹꪑꪷnhỡnhờChưa xác định
ꪹꪑꪷ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: nhờ hàng xóm trông nhà
#6011ꪹꪑꪷnhỡnhờChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ, ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪹꪑꪷ: có trạm xá, bà con được nhờ
#6012ꪹꪑꪷ ꪹꪮꪷꪙnhỡ ờnnhờ ơnChưa xác định—
#6013ꪹꪑꪷꪀnhợk—Chưa xác định—
#6015ꪹꪑꪷꪉnhỡng—Chưa xác định—
#6014ꪹꪑꪷ꪿ꪣnhơmlấn, xâmChưa xác định
ꪹꪑꪷ꪿ꪣ ꪒꪲꪙ: lấn đất
#6057ꪹꪑ꪿ꪉnhương—Chưa xác định—
#6485ꪹꪒđừacựaChưa xác định
ꪹꪒ ꪼꪀ꪿: cựa gà
#6492ꪹꪒꪀđướkmòngChưa xác định
ꪮꪴꪒ ꪹꪒꪀ: hun mòng
#6441ꪹꪒꪷꪙđờnđơnChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đơn xin đi học
#6442ꪹꪒꪷꪙđờnlé, lácChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪒꪷꪙ: mắt lé; mắt lác
#6443ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉđờn đúngcất cánhvhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cất cánh bay lên trời
#6444ꪹꪒꪷꪙ ꪒ꪿ꪺꪙđờn đuốn—vhChưa xác định—