Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #602 | ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ | bít lịu | xoắn | Động từ | ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoắn đầu dây |
| #9675 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | xoắn | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪨꪙ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: con giun xoắn vào nhau |
| #11850 | ꪩꪲ꫁ꪫ ꪼꪎ꫁ ꪼꪀ꪿ | lịu saỷ kaý | xoắn ruột gà | Chưa xác định | — |
| #1732 | ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ | kúc kủa | xoắn tít | Tính từ | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai anh em xoắn tít nhau |
| #12850 | ꪬꪽ ꪬꪮꪥ | hằn hòi | xoắn tít | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪻꪄ꫁: bện dây xoắn tít |
| #11849 | ꪩꪲ꫁ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪬꪮꪥ | lịu kổn hòi | xoắn ốc | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪬꪮꪥ: nút lạt xoắn ốc |
| #9253 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | xoẳn | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪹꪉꪷꪙ: xoẳn kả tiền |
| #5172 | ꪎꪲꪒ | sít | xoẹt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi |
| #4810 | ꪏꪱꪒ | sạt | xoẹt | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪹꪮꪱ: dao cắt kêu xoẹt |
| #5505 | ꪎꪴ | sù | xu | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: tiền xu |
| #12583 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | xua | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪺꪙ: xua gà ra (khỏi) vườn |
| #3067 | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ | koéng mữ | xua tay, khoát tay | Chưa xác định | — |
| #4959 | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ | sắp hạ | xua đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: xua đuổi gà ngoài vườn |
| #5557 | ꪎꪴ꪿ꪥ | súi | xui | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪙꪳ꪿ꪉ, ꪎꪴ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu không được con nào, xui quá |
| #5499 | ꪹꪏꪷꪙ | sỡn | xui | Chưa xác định | ꪹꪏꪷꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #671 | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ | bóng sốp | xui bảo | Động từ | ꪻꪠ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ ꪣꪳꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ: ai xui bảo mày nói thế |
| #6038 | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ | nhuỗn chạ | xui dại, xúi dại | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con |
| #5587 | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ | sùn chàư | xui khiến | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui khiến trẻ con |
| #6039 | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ | nhuỗn chàư | xui xiểm | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu |
| #5545 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪺꪙ | súc suồn | xui xiểm, dun dủi | Chưa xác định | — |