Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4718 | ꪎ꪿ꪱꪙ | sán | xong | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ: mối xông |
| #11744 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ | lẹo pít | xong hẳn, xong hết, dứt diểm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn |
| #10737 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | mộm lẹo | xong xuôi, chu tất, hoàn thành | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi |
| #11742 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ | lẹo chua | xong đời | Chưa xác định | * ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp |
| #10598 | ꪢꪷ꫁ ꪎꪮꪉ | mỏ sòng | xoong | Chưa xác định | — |
| #10856 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ | muông káy tót | xoàidài, chua | Chưa xác định | — |
| #10857 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾ | muông kẵm | xoài hòn | Chưa xác định | — |
| #11079 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoành xoạch | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: đi xoành xoạch |
| #7423 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | xoánợ nần | Chưa xác định | ꪹꪔꪷꪒ ꪹꪙꪷ꫁: xoá nợ |
| #11773 | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ | lĩ lãn | xoá nhoàvh | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ ꪎꪸ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪄꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: xoá nhoà hình ảnh của em đi |
| #11550 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | xoáy | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ: nước xoáy |
| #8712 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | xoáy | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪽ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪺꪥ ꪢꪴ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ: xoáy đinh vít vào cột |
| #8989 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪁꪱ꫁ | pín kạu | xoáyvh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪁꪱ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪈꪰꪫ ꪚꪮꪀ ꪶꪠꪉ: gió xoáy bụ mù hoa bay |
| #8011 | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ | nắc nướng | xoáyvh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi |
| #2851 | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ | kĩ kuôn | xoáy | Chưa xác định | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: xoáy cọc rào |
| #11556 | ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿ | lạo kõ káy | xoáy trôn ốc | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: nước xoáy trôn ốc |
| #11187 | ꪤꪸꪒ | diết | xoãi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ: nằm xoãi |
| #124 | ꪮ꫁ꪱ | ả | xoè | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: xoè bàn tay |
| #4813 | ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒ | sạt sạt | xoèn xoẹt | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪹꪀ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒ: tiếng cưa kêu xoèn xoẹt |
| #1110 | ꪹꪀꪱ | kàu | xoắn | Động từ | ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu |