Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 591
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5714ꪹꪎ꫁ ꪠ꫁ꪱsửa fảáo xốngChưa xác định—
#5712ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙsửa mònvỏ gối, áo gốiChưa xác định—
#5707ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒsửa dứtáo sợiChưa xác định—
#5709ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪒsửa lótáo lótChưa xác định—
#5710ꪹꪎ꫁ ꪵꪣ꫁ꪙsửa mẹnáo trấn thủChưa xác định—
#5708ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙsửa khồnáo dạChưa xác định—
#5716ꪹꪎ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀsửa tộcsô gaiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪔꪱꪥ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪶꪡ꫁ꪀ: mẹ mất mặc áo sô gai
#5715ꪹꪎ꫁ ꪶꪠꪙsửa fồnáo mưaChưa xác định—
#5711ꪹꪎ꫁ ꪹꪣꪸꪙsửa mễnáo bôngChưa xác định—
#5745ꪹꪎ꫁ꪉsưởngthưởngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ꪉ ꪶꪀꪉ: thưởng công
#5717ꪹꪏsữathừaChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪹꪏ: mua thừa
#5718ꪹꪏsữadôi, dưChưa xác định
ꪹꪏ ꪹꪉꪷꪙ: dôi tiền; dư tiền
#5719ꪹꪏsữahỡnChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪏ: nặng hơn
#5720ꪹꪏ ꪔꪱꪥsữa tàisống sótChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪹꪏ ꪔꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪶꪔ ꪼꪀ꪿: còn sống sót hai con gà
#5721ꪹꪏ ꪹꪔꪷꪨ꪿ꪙsữa tlớnthừa mứaChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪏ ꪹꪔꪷꪨ꪿ꪙ: hoa quả thừa mứa
#5746ꪹꪏꪉsưỡngnhưChưa xác định
ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ: như thế; như vậy
#5749ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽsưỡng nặnnhư thếChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm như thế không nên
#5750ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽsưỡng nặnnhư vậy, vậyChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪲ: ăn nói như vậy không tốt
#5747ꪹꪏꪉ ꪹꪀꪱ꪿sưỡng káu—Chưa xác định—
#5748ꪹꪏꪉ ꪻꪒsưỡng đàưnhư thế nàoChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ: nghĩ như thé nào nói như thế