Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 591
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—
#7174ꪕꪮꪀtọkdỗChưa xác định
ꪕꪮꪀ ꪖꪴ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪝꪸꪉ: dỗ đũa cho bằng
#7175ꪕꪮꪀtọkđộcChưa xác định
ꪶꪔ ꪩꪲꪙꪀ ꪕꪮꪀ: con khỉ độc
#7209ꪕ꫁ꪮꪙtọndọn, thu dọnChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dọn mâm cơm
#7210ꪕ꫁ꪮꪙtọnnữaChưa xác định
ꪑꪱ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪙ!: đừng đi nữa
#7211ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉtọn tãngdọn đường, dẹp đườngChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi
#7212ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾtọn tẵmdọn dẹp, xếp dọn, thu vénChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa
#7235ꪕ꫁ꪮꪉtọngdạChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dạ trâu@* tọng phằu chằu mẵn: lòng nào dạ nấy
#7236ꪕ꫁ꪮꪉtọng—Chưa xác định—
#12614ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊtọng chàưtâm địaChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa
#7237ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥtọng nọibụng dướiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đau ở bụng dưới
#7238ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣtọng pùmbụng dạChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: bụng dạ con người
#7243ꪕꪮꪚtọpthu hẹpChưa xác định
ꪎꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁: vườn rộng thu hẹp lại
#7244ꪕꪮꪚtọpthu gọnChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ: thu gọn giàn mướp
#7245ꪕꪮꪚtọp—Chưa xác định—
#7246ꪕꪮꪚtọpcôChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn
#7247ꪕꪮꪚtọphộnChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪎ꫁: hộn sổ
#7248ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣtọp hòmthu nhặtChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿: thu nhặt báo cũ
#7249ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣtọp hòmsum họpChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪒꪸꪫ: sum họp một nhà