Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5039 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ | sế tãi | dáng bộ, dáng điệu | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ: dáng bộ thông minh |
| #5040 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ | sế sỗng | — | Chưa xác định | — |
| #5041 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ | sế sỗng | dáng đứng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: dáng đứng việt nam |
| #5060 | ꪹꪎꪸ꪿ꪫ | sếu | —ml | Chưa xác định | — |
| #5042 | ꪹꪎꪸ꫁ | sể | ủiđuổi chó | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꫁ ꪢꪱ ꪼꪜ: ủi chó đi |
| #5053 | ꪹꪎꪸ꫁ꪙ | sển | — | Chưa xác định | — |
| #5054 | ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷ | sển mò | khấn khứacúng tổ tiên | Chưa xác định | — |
| #5043 | ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | sểm | — | Chưa xác định | — |
| #5701 | ꪹꪎ꪿ | sứa | đệm, nệm | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪎ꪿: nằm đệm |
| #5702 | ꪹꪎ꪿ ꪡꪱ | sứa fã | chăn đệm | Chưa xác định | — |
| #5740 | ꪹꪎ꪿ꪉ | sướng | sướng | Chưa xác định | * ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪻꪊ: sướng lòng sướng dạ |
| #5743 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪔꪱ | sướng tà | sướng mắt | Chưa xác định | — |
| #5742 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿ | sướng mo | sướng thân | Chưa xác định | — |
| #5741 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪬꪴ | sướng hù | sướng tai | Chưa xác định | — |
| #5744 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ | sướng sốp | sướng miệng | Chưa xác định | * ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪜꪱꪀ: sướng mồm sướng miệng |
| #5703 | ꪹꪎ꫁ | sửa | áo | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo |
| #5706 | ꪹꪎ꫁ ꪀ꫁ꪮꪣ | sửa kỏm | áo cỏm, áo cómáo cánh của phụ nữ thái | Chưa xác định | — |
| #5705 | ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥ | sửa chãi | áo dài của nam | Chưa xác định | — |
| #5713 | ꪹꪎ꫁ ꪑꪲꪉ | sửa nhĩng | áo dài của nữ giới | Chưa xác định | — |
| #5704 | ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉ | sửa bìng | áo khoác | Chưa xác định | — |