Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 590
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7003ꪹꪕꪸꪉtễngvừaChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: vừa đi vừa chạy
#7004ꪹꪕꪸꪉtễnglẫnChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪱ: cả đi lẫn về
#7009ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺtễng chuasuốt đờiChưa xác định—
#7006ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱtễng kátất cả, hết thảy, tất thảyChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tất cả mọi người
#7007ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱtễng kácả thảyChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: cả thảy có mười người
#7008ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿tễng kămbuổi chiềuChưa xác định—
#7010ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙtễng kữnbuổi tốiChưa xác định—
#7012ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲtễng pìquanh nămChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪚꪙ: quanh năm suốt tháng
#7013ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙtễng vễnban ngàyChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪫ꫁: ban ngày ban mặt
#7014ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙtễng vễnbuổi trưaChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ: buổi trưa nghỉ việc
#7005ꪹꪕꪸꪉ ꪮ꪿ꪱꪙtễng án—Chưa xác định—
#7015ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtxình xịchChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: tiếng máy kêu xình xịch
#7016ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtrề ràChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: đi rề rà
#7017ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtthủng thẳngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: nói thủng thẳng
#7025ꪔꪲ꫁tỉchêvhChưa xác định
* ꪑꪱ ꪔꪲ꫁ ꪑꪱ ꪕꪱꪙ: chớ chê trớ trách
#7026ꪔꪲ꫁ ꪕꪱꪙtỉ tãnchê baiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꫁ ꪕꪱꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chê bai xấu xí
#7083ꪔꪲ꫁ꪉtỉngtỉnhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲ꫁ꪉ: học ở tỉnh
#7084ꪔꪲ꫁ꪉ ꪣꪱꪒtỉng mạttỉnh thành, tỉnh lịChưa xác định—
#7107ꪔꪲ꫁ꪫtỉuthành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcâyDanh từ—
#7108ꪔꪲ꫁ꪫtỉutreo, xáchChưa xác định
ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ