Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2469 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | hănggia vị | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪠꪰꪀ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ: mùi hăng rau húng |
| #2470 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | the | Tính từ | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the |
| #2471 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | xông | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪭꪮꪒ ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: mùi xông lên tận mũi |
| #2407 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | cứt, phân | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: cứt trâu; phân trâu |
| #2408 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | mùn | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪄꪸꪉ: mùn thớt |
| #2409 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | ỉa | Danh từ | ꪼꪜ ꪄꪲ꫁: đi ỉa |
| #2433 | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ | khỉ koãi | cứt trâu | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé |
| #2425 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ | khỉ khún | phân chuồng | Danh từ | — |
| #2424 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿ | khỉ khó | nghèo đói | Tính từ | ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿: đông con nghèo đói |
| #2426 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥ | khỉ khuồi | đất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,... | Danh từ | — |
| #2412 | ꪄꪲ꫁ ꪊꪱꪉ | khỉ chàng | — | .ctxđ | — |
| #2411 | ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ | khỉ chạn | — | Tính từ | — |
| #2438 | ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ | khỉ sút | xút | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát |
| #2437 | ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ | khỉ slạ | đờm | Danh từ | ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm |
| #2416 | ꪄꪲ꫁ ꪒꪰꪉ | khỉ đằng | cứt mũi | Danh từ | — |
| #2418 | ꪄꪲ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ | khỉ đủng | — | Động từ | — |
| #2417 | ꪄꪲ꫁ ꪒ꫁ꪮꪥ | khỉ đỏi | ỉa chảy | Động từ | — |
| #2434 | ꪄꪲ꫁ ꪔꪱ | khỉ tà | dử mắt | Danh từ | — |
| #2436 | ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿ | khỉ thí | — | Tính từ | — |
| #2431 | ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉ | khỉ niểng | — | Danh từ | — |