Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 59
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4225ꪊꪸ꫁ ꪖ꪿ꪱꪙchỉa thángiấy thanChưa xác định—
#4223ꪊꪸ꫁ ꪔꪱchỉa tàvõng mạc, màng lưới, màng mắtChưa xác định—
#4224ꪊꪸ꫁ ꪕꪱꪉchỉa tãnggiấy đi đường, giấy thông hànhChưa xác định—
#4226ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷchỉa tỡgiấy tờChưa xác định—
#4227ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚchỉa tợpgiấy thếpChưa xác định—
#4262ꪊꪲ꫁ꪣchỉmxỉaChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: xỉa răng
#4263ꪊꪲ꫁ꪣchỉmmócChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt
#4264ꪊꪲ꫁ꪣchỉmkhềuChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc
#4210ꪋꪲ꫁chịchỉ, trỏChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường
#4211ꪋꪲ꫁chịchỉ, vạchChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai
#4212ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙchị uồnchỉ dẫn, dẫn dắtChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ:
#4213ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙchị uồnchỉ đạoChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: chỉ đạo sản xuất
#4267ꪋꪲ꫁ꪙchịn—Chưa xác định—
#4280ꪋꪲꪚchịpphụt, ngấmđèn đómChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪣꪮꪒ ꪋꪲꪚ: đèn tắt phụt; đèn tắt ngấm
#4281ꪋꪲꪚchịpsầmChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: tối sầm
#4285ꪋꪲ꫁ꪫchịuchịuChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪼꪒ꫁: nóng quá không chịu nổi
#4286ꪋꪲ꫁ꪫchịucamChưa xác định
ꪶꪄ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ: khổ cũng cam
#4287ꪋꪲ꫁ꪫchịuchịuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪋꪲ꫁ꪫ: ăn chịu
#4292ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚchịu fépchịu phépChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh
#4288ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿chịu khóchịu khóChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc