Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4225 | ꪊꪸ꫁ ꪖ꪿ꪱꪙ | chỉa thán | giấy than | Chưa xác định | — |
| #4223 | ꪊꪸ꫁ ꪔꪱ | chỉa tà | võng mạc, màng lưới, màng mắt | Chưa xác định | — |
| #4224 | ꪊꪸ꫁ ꪕꪱꪉ | chỉa tãng | giấy đi đường, giấy thông hành | Chưa xác định | — |
| #4226 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ | chỉa tỡ | giấy tờ | Chưa xác định | — |
| #4227 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ | chỉa tợp | giấy thếp | Chưa xác định | — |
| #4262 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | xỉa | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: xỉa răng |
| #4263 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | móc | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt |
| #4264 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | khều | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc |
| #4210 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, trỏ | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường |
| #4211 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, vạch | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai |
| #4212 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ dẫn, dẫn dắt | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: |
| #4213 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ đạo | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: chỉ đạo sản xuất |
| #4267 | ꪋꪲ꫁ꪙ | chịn | — | Chưa xác định | — |
| #4280 | ꪋꪲꪚ | chịp | phụt, ngấmđèn đóm | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪣꪮꪒ ꪋꪲꪚ: đèn tắt phụt; đèn tắt ngấm |
| #4281 | ꪋꪲꪚ | chịp | sầm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: tối sầm |
| #4285 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | chịu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪼꪒ꫁: nóng quá không chịu nổi |
| #4286 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | cam | Chưa xác định | ꪶꪄ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ: khổ cũng cam |
| #4287 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | chịu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪋꪲ꫁ꪫ: ăn chịu |
| #4292 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ | chịu fép | chịu phép | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh |
| #4288 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ | chịu khó | chịu khó | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc |