Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 59
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2286ꪅ꫁ꪽkhặnXinhTính từ
ꪅ꫁ꪽ ꪑꪲꪉ: xinh gái
#2291ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽkhặn chănXinh đẹpTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: con gái xinh đẹp
#9620ꪻꪠfàưaiChưa xác định
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ai cũng làm việc
#7595ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙthái ànan khang, an bình, thái bìnhChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: gia quyến an khang
#4746ꪎ꪿ꪱꪉ ꪚꪱꪉsáng bàngan nhànChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪚꪱꪉ: cuộc sống an nhàn
#6964ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉtẹt tiêngan ninhChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh
#4831ꪹꪏꪱsãuan tọa, nghỉChưa xác định
ꪹꪣꪷꪥ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪹꪏꪱ: mời các vị an tọa; mời các vị nghỉ
#8907ꪝꪲ꪿pianhChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ: anh trai cả
#167ꪮ꫁ꪱꪥảianhvhDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ: anh với em
#183ꪮ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ải pianhbậc trênđ.
:
#190ꪯꪱꪥãianhDanh từ
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪏꪴꪣ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội
#188ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪮ꫁ꪥải ưởianh chịDanh từ
:
#3575ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮ꫁ꪱꪥưởi ảianh chịbậc trênChưa xác định—
#8912ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh chồngChưa xác định—
#14ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙkả hànanh dũng, dũng cảmTính từ
:
#12644ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱhàn kảanh dũng, dũng cảmChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng diệt giặc
#181ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉải nọnganh emruột, họDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪘꪸꪉ: anh em như cái bướu, anh em như thể tay chân
#8915ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọnganh emChưa xác định
* ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần
#8290ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿nọng pianh emruột hay họChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪮꪮꪀ: anh em ruột
#8911ꪝꪲ꪿ ꪹꪄꪥpi khườianh rểChưa xác định—