Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5480 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ | sớc sừa | giặc giã | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc giã tàn phá bản mường |
| #5481 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ | sớc sừa | chiến tranh | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪣꪲ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: đất nước có chiến tranh |
| #5493 | ꪹꪎꪷ꪿ꪣ | sớm | thấm, thẩm | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣ: giấy thấm |
| #5494 | ꪹꪎꪷ꪿ꪣ | sớm | thấm | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪷꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: gỗ sơn không thấm nước |
| #5502 | ꪹꪎꪷ꫁ꪉ | sởng | vang | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꫁ꪉ: tiếng trống vang |
| #5056 | ꪹꪎꪸꪒ | sết | bùa, bùa bả | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪎꪸꪒ: phải bùa |
| #5057 | ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ | sết sào | bàu ngói | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ: phải bùa ngói |
| #4971 | ꪹꪎꪸꪒꪙ | sđền | bắn | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra |
| #5044 | ꪹꪎꪸꪙ | sền | thânvh | Chưa xác định | ꪹꪎꪸꪙ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: thân gái dặm trường |
| #5045 | ꪹꪎꪸꪙ | sền | cúnglễ to | Chưa xác định | ꪹꪎꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: cúng bản |
| #5048 | ꪹꪎꪸꪙ ꪄꪺꪙ | sền khuồn | cúng cầu hồn | Chưa xác định | — |
| #5046 | ꪹꪎꪸꪙ ꪋ꪿ꪱ | sền cha | xên chatục cúng mường ngày lễ chiến thắng | Chưa xác định | — |
| #5052 | ꪹꪎꪸꪙ ꪎ꫁ꪮꪉ | sền sỏng | cúng lễvh | Chưa xác định | — |
| #5049 | ꪹꪎꪸꪙ ꪡꪮꪙ | sền fõn | cúng bái | Chưa xác định | — |
| #5050 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ | sền sễ | quỵ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪶꪩꪉ: đau quá quỵ xuống |
| #5051 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ | sền sễ | lù lùđứng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #5047 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪭꪙ | sền hưỡn | giỗ tổ | Chưa xác định | — |
| #5205 | ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ | slềng kêng kang | nhênh nhang, nhởn nhơ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố |
| #5206 | ꪹꪎꪸꪨꪒ | slết | ráo | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước |
| #5038 | ꪹꪎꪸ꪿ | sế | dáng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: dáng người |