Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2360 | ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉ | khèo lường | xanh lông két | Tính từ | — |
| #10739 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | xanh lơ, xanh nhạt | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪙ: vải xanh lơ; vải xanh nhạt |
| #2356 | ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | khèo dỗng dỗng | xanh nước biển | Tính từ | — |
| #2363 | ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫ | khèo sĩu | xanh rì | Tính từ | — |
| #2355 | ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿ | khèo kắm | xanh thẫm | Tính từ | — |
| #5540 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ | súc lặc | xanh vỏ đỏ lòng | Chưa xác định | — |
| #12247 | ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ | lường emẹp | xanh xao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ: mặt xanh xao |
| #3932 | ꪋ꫁ꪱꪙ | chạn | xao nhãng, chểng mảng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪫꪸꪀ: chểng mảng công việc |
| #4798 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xao xác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác |
| #12083 | ꪨꪴ꪿ꪥ | lúi | xay | Chưa xác định | ꪨꪴ꪿ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: xay ngô |
| #10584 | ꪢꪷ꪿ | mó | xaythóc | Chưa xác định | ꪢꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xay thóc |
| #10325 | ꪼꪢ꪿ | máy | xaybằng máy | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay |
| #11694 | ꪩꪰꪉ | lẵng | xe | Chưa xác định | ꪩꪰꪉ ꪼꪢ: xe sợi |
| #11762 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | xesợi cây | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay |
| #4972 | ꪵꪎ | sè | xe | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #1059 | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ | káo mài | xe duyên, ăn hỏi | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ: xe duyên đôi lứa |
| #4975 | ꪵꪎ ꪩꪱꪀ | sè lạk | xe kéo, xe quệt | Chưa xác định | — |
| #4977 | ꪵꪎ ꪼꪡ | sè fãy | xe lửa | Chưa xác định | — |
| #13619 | ꪵꪎ ꪼꪢ꪿ | sè máy | xe máy | Chưa xác định | — |
| #4976 | ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱ | sè mạ | xe ngựa | Chưa xác định | — |