Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 588
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4818ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀsàu kốccanh mộtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một
#4819ꪹꪎꪱ ꪶꪥsàu dỗ—mlChưa xác định—
#4817ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉsàu chơngcột cáiChưa xác định—
#4822ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥsàu fưỡicột hiênChưa xác định—
#4825ꪹꪎꪱ꪿sáungười ta, ngườiChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn
#4826ꪹꪎꪱ꫁sảumờ, lòaChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪎꪱ꫁: mặt gương mờ
#4827ꪹꪎꪱ꫁sảuphai, bợtChưa xác định
ꪁꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪎꪱ꫁: vàng không phai
#4828ꪹꪎꪱ꫁sảutàn úaChưa xác định
ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: cây cỏ tàn úa
#4829ꪹꪎꪱ꫁sảuủ rũ, sầuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: mặt ủ rũ
#4830ꪹꪎꪱ꫁sảuâm uChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: trời âm u
#5490ꪹꪎꪷ-ꪹꪮꪷ꪿ꪀsờ-ớcnấcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪎꪷ-ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: uống nước cho hết nấc
#5500ꪹꪎꪷꪉsờngsàngChưa xác định
ꪀꪮꪚ ꪹꪎꪷꪉ: cạp sàng
#5501ꪹꪎꪷꪉsờngsàngChưa xác định
ꪹꪎꪷꪉ ꪭꪾ: sàng lấy cám
#5496ꪹꪎꪷꪙsờnkhởi phátChưa xác định—
#5497ꪹꪎꪷꪙsờnxưngChưa xác định
ꪎꪳꪉ ꪜꪺ: xưng vua
#5504ꪹꪎꪷꪚsớp—Chưa xác định—
#5477ꪹꪎꪷ꪿ꪀsớcgiặc, địchChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh giặc
#5478ꪹꪎꪷ꪿ꪀsớc—Chưa xác định—
#5479ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙsớc mà nãygiặc cỏChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ
#5491ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙsớc mà nãygiặc cỏChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ