Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4818 | ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ | sàu kốc | canh một | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một |
| #4819 | ꪹꪎꪱ ꪶꪥ | sàu dỗ | —ml | Chưa xác định | — |
| #4817 | ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ | sàu chơng | cột cái | Chưa xác định | — |
| #4822 | ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥ | sàu fưỡi | cột hiên | Chưa xác định | — |
| #4825 | ꪹꪎꪱ꪿ | sáu | người ta, người | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn |
| #4826 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | mờ, lòa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪎꪱ꫁: mặt gương mờ |
| #4827 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | phai, bợt | Chưa xác định | ꪁꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪎꪱ꫁: vàng không phai |
| #4828 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | tàn úa | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: cây cỏ tàn úa |
| #4829 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | ủ rũ, sầu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: mặt ủ rũ |
| #4830 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | âm u | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: trời âm u |
| #5490 | ꪹꪎꪷ-ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | sờ-ớc | nấc | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪎꪷ-ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: uống nước cho hết nấc |
| #5500 | ꪹꪎꪷꪉ | sờng | sàng | Chưa xác định | ꪀꪮꪚ ꪹꪎꪷꪉ: cạp sàng |
| #5501 | ꪹꪎꪷꪉ | sờng | sàng | Chưa xác định | ꪹꪎꪷꪉ ꪭꪾ: sàng lấy cám |
| #5496 | ꪹꪎꪷꪙ | sờn | khởi phát | Chưa xác định | — |
| #5497 | ꪹꪎꪷꪙ | sờn | xưng | Chưa xác định | ꪎꪳꪉ ꪜꪺ: xưng vua |
| #5504 | ꪹꪎꪷꪚ | sớp | — | Chưa xác định | — |
| #5477 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | sớc | giặc, địch | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh giặc |
| #5478 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | sớc | — | Chưa xác định | — |
| #5479 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ | sớc mà nãy | giặc cỏ | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ |
| #5491 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ | sớc mà nãy | giặc cỏ | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ |