Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 588
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6955ꪵꪕꪫtẽobonChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương
#6956ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥtẽo paitrốn tránhChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc
#6967ꪹꪔꪸ꪿tếtếChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ: tế bản
#6968ꪹꪔꪸ꪿tếcuốn vó, tếChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪔꪸ꪿: ngựa cuốn vó; ngựa tế
#6970ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷtế sỡtế lễChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: tế lễ ma chay
#6969ꪹꪔꪸ꪿ ꪕ꪿ꪱtế tathế thần sôngChưa xác định—
#6973ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđùn, đẩyChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: đùn nhau ngã
#6974ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđútvật toChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪄꪴꪣ: đút cây xuống hố
#6975ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcthuồn, nhồiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪙꪴ꪿ꪙ ꪉꪲ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: thuồn bông gạo vào ruột gối
#6976ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcnạngChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪭ: nạng thuyền
#6977ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếctúaChưa xác định
ꪵꪔꪀ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: kiến vỡ tổ túa ra
#6978ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđổ xôChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người đổ xô đi xem voi
#6979ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾtếc tằmđùn dẩyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪀꪽ: trẻ con đùn đẩy nhau
#6980ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾtếc tằmnhồi nhétChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: nhồi nhét giẻ vào bao
#7018ꪹꪔꪸ꪿ꪫ ꪎ꫁ꪺꪉtếu suổngmoi quầnChưa xác định—
#6981ꪹꪔꪸꪣtềmđầyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪄꪴꪣ: nước đầy giếng
#6982ꪹꪔꪸꪣtềmtrọnChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣ: năm trọn
#6983ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪋꪣtềm chẽmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪋꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước đầy tràn bát
#6984ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺtềm hùangập đầuviệcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺ: công việc ngập đầu
#6985ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱtềm lạnhan nhảnChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài đường cái nhan nhản những người