Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12638 | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ | hãm háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày |
| #4642 | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ | sà háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà |
| #6177 | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | đắc háng | xa cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường |
| #1135 | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kày kéc | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu |
| #11413 | ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ | lã páy | xa lìavh | Chưa xác định | ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương |
| #8667 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: xa lìa người xấu |
| #6445 | ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ | đờn páy | xa lìavh | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: xa lìa quê hương |
| #9453 | ꪹꪝ꪿ꪙ | pươn | xa lạ, dưng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪝꪙ: người xa lại |
| #8668 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa rời | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: xa rời đường lối |
| #9832 | ꪠꪲꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ | fìu đuốn | xa rời, xa lìavh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: xa rời em yêu |
| #3345 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | xa thẳm, thăm thẳm | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: nhìn lên trời xa thẳm |
| #3344 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | xa tít | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: con đường xa tít |
| #6176 | ꪒꪰꪀ ꪼꪀ | đắc kày | xa xôi | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi |
| #6338 | ꪒꪲꪚ | đíp | xanh | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ: quả ổi xanh |
| #2354 | ꪵꪄꪫ | khèo | xanh | Tính từ | ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh |
| #10597 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ | mỏ sèng | xanh | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh |
| #2361 | ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉ | khèo nhõng nhõng | xanh biếc | Tính từ | — |
| #2358 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | xanh hồ thủy | Tính từ | — |
| #2362 | ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉ | khèo tòng | xanh lá cây | Tính từ | — |
| #4772 | ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ | sèng pẳng pẳng | xanh lè | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè |