Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10185 | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ | mák ngã | vừng | Chưa xác định | — |
| #3613 | ꪉꪱ ꪒꪷ꪿ | ngã đó | vừng vàng | Chưa xác định | — |
| #3612 | ꪉꪱ ꪒꪾ | ngã đằm | vừng đen | Chưa xác định | — |
| #10273 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | vữngtrẻ đi | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững |
| #10362 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | vững | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: ngồi cho nó vững |
| #10367 | ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ | mẳn kén | vững bền, bền vững | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ: đất nước bền vững |
| #10369 | ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ | mẳn tựng | vững chãi | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi |
| #2112 | ꪵꪄꪉ ꪻꪊ | khèng chàư | vững lòngnguy ngập | Tính từ | ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ |
| #627 | ꪚꪷ꪿ | bó | vựa | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc |
| #12414 | ꪫꪰꪉ | vẵng | vựcsông suối | Chưa xác định | ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: vực sâu lắm cá |
| #3148 | ꪵꪮꪚ | ép | vực | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ: vực trâu cày |
| #2561 | ꪅ꫁ꪮꪣ | khọm | vực thềm | Danh từ | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm |
| #6687 | ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | tãng lũng tà | x mang lũng tà | Chưa xác định | — |
| #5395 | ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ | sồm pỡng | x sồm põ | Chưa xác định | — |
| #13614 | ꪭꪳꪒ | hựt | x, hự 1 | Chưa xác định | — |
| #1118 | ꪹꪀ꫁ꪱ | kảu | x. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱ | Động từ | : |
| #275 | ꪮꪾ | ằm | x. ꪠꪲ ꪮꪾ | .ctxđ | : |
| #1133 | ꪼꪀ | kày | xavh | Tính từ | ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa |
| #6174 | ꪒꪰꪀ | đắc | xa | Chưa xác định | * ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa |
| #8001 | ꪼꪙ | nãy | xa | Chưa xác định | ꪼꪙ ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: xa kéo sợi |