Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 584
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4613ꪹꪋꪀchượkdây, thừng, chạcChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng
#4614ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒchượk pặtdây thừngtrâu bòChưa xác định—
#4621ꪹꪋꪉchưỡngtrườngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường
#4622ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚchưỡng éptrường họcnói chungChưa xác định—
#4623ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳchưỡng ép sừtrường họcvăn hóaChưa xác định—
#4615ꪹꪋꪙchưỡnchúiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪹꪋꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ: đi chúi đầu phía trước
#4616ꪹꪋꪙchưỡnqua, trôi quavhChưa xác định
* ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua
#4005ꪹꪋꪱchãudàmChưa xác định
ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: dàm trâu
#4006ꪹꪋꪱchãu—đơn vị đo vải của người thái bằng bốn sảiChưa xác định—
#4007ꪹꪋꪱchãuloxã giaoChưa xác định—
#4008ꪹꪋꪱ꪿ ꪡ꪿ꪮꪉchau fong—Chưa xác định—
#4009ꪹꪋꪱ꫁chạusớmChưa xác định
* ꪼꪜ ꪹꪋꪱ꫁ ꪣꪱ ꪎꪱꪥ: đi sớm về khuya
#4010ꪹꪋꪱ꫁chạuxưa, cổChưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: thời xửa thời xưa
#4011ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥchạu ngãinon buổi, nửa buổiChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: độ non buổi về đến nhà
#4468ꪹꪋꪷchỡgiờChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪹꪋꪷ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: bảy giờ sáng
#4469ꪹꪋꪷchỡlúcChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: lúc gà gáy
#4470ꪹꪋꪷchỡkhiChưa xác định
* ꪹꪋꪷ ꪢꪺꪙ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: khi vui cái gì cũng vui; khi vui non nước cũng vui
#4471ꪹꪋꪷchỡdịpChưa xác định
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ ꪒꪲ: đúng dịp tốt
#4472ꪹꪋꪷ ꪀ꪿ꪮꪙchỡ kónkhi trướcChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ: khi trước ít người
#4476ꪹꪋꪷ ꪙ꫁ꪽchỡ nặnbấy giớ, lúc bấy giờChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪙ꫁ꪽ ꪒꪱꪉ ꪵꪮꪚ: bấy giờ đang học