Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6911 | ꪔꪰꪒ ꪻꪊ | tắt chàư | tắt hơi, tắt nghỉ | Chưa xác định | — |
| #6912 | ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ | tắt tãng | cắt đường | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: cắt đường qua biên giới |
| #6913 | ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ | tắt tãng | cắt đứt | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: cắt đứt quan hệ với nhau |
| #6914 | ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ | tắt tón | xắn | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: xắn bánh chưng |
| #6820 | ꪔꪾ | tằm | giã | Chưa xác định | ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: giã gạo |
| #6821 | ꪔꪾ | tằm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây |
| #6822 | ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ | tằm té | kệ, để mặc | Chưa xác định | ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪵꪮ꪿ ꪹꪎꪱ: mặc kệ chúng nó; để mặc chúng nó |
| #6823 | ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿ | tằm té pú | mặc xác | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁, ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿ ꪣꪽ: bảo không được, mặc xác nó |
| #6839 | ꪔꪽ | tằn | đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc |
| #6840 | ꪔꪽ | tằn | bịt, bít, vít | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: bịt đường đi |
| #6841 | ꪔꪽ | tằn | chẹn | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪔꪴ: chẹn cửa |
| #6842 | ꪔꪽ | tằn | ngạt | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi |
| #6843 | ꪔꪽ | tằn | tắc | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪱꪥ ꪔꪽ ꪕꪱꪉ: nhiều xe tắc đường |
| #6844 | ꪔꪽ | tằn | nghiệt | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: đối xử nghiệt với nhau |
| #6845 | ꪔꪽ | tằn | dốt | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪔꪽ: học dốt |
| #6846 | ꪔꪽ | tằn | xẵng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔꪽ: nói xẵng |
| #6847 | ꪔꪽ ꪜꪱꪀ | tằn pák | bít miệng | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪸꪙ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: quan dùng quyền bít miệng dân |
| #6849 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | bịt bùng | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: trong hang bịt bùng |
| #6850 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | đen sịtbầu trời | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ, ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời đen sịt, sắp mưa |
| #6851 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | dốt đặc | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪵꪕ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: học thì dốt đặc |