Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4170 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | đau | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ: đau chân |
| #4171 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | ốm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: người ốm |
| #4172 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | tức, đau | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ: nói tức; nói đau |
| #13544 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | viêm | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi |
| #4179 | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪬꪙ | chếp tọng sòng hồn | thượng thổ hạ tả | Chưa xác định | — |
| #4178 | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪉ ꪵꪒꪉ | chếp tọng lỗng đèng | kết lị | Chưa xác định | — |
| #4176 | ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ | chếp hùa | đau đầu, nhức đầu | Chưa xác định | * ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ: đau đầu nhức óc |
| #4175 | ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ | chếp hại | ốm đau | Chưa xác định | — |
| #4174 | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ | chếp ék | nhức óc | Chưa xác định | — |
| #4173 | ꪹꪊꪸꪚ ꪻꪊ | chếp chàư | đau lòng | Chưa xác định | — |
| #4180 | ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ | chếp sảy | — | Chưa xác định | — |
| #4181 | ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ | chếp sảy | đau ruột | Chưa xác định | * ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪾꪚ: đau ruột đau gan |
| #4177 | ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪣ꪿ ꪼꪣ꪿ | chếp may may | tê tê, đau lâm râm | Chưa xác định | — |
| #4617 | ꪹꪊ꪿ꪉ | chướng | — | Chưa xác định | — |
| #4618 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | rủ rê | Chưa xác định | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn |
| #4619 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | dìu dắtsinh hoạt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: hai anh em dìu dắt nhau học tập |
| #4620 | ꪹꪊ꫁ꪉ | chưởng | nhất phẩm | Chưa xác định | — |
| #3986 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | ông, bà | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁: xin mời ông; xin mời bà |
| #3987 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | mình | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình là mình hưởng |
| #3988 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | chủ | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chủ nhà |