Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 582
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1079ꪀꪱꪚ ꪄꪮꪙkáp khònvỏ cây khôDanh từ
:
#2350ꪵꪄ꪿ꪙkhénvỏ gaicâyDanh từ—
#5712ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙsửa mònvỏ gối, áo gốiChưa xác định—
#79ꪀꪱꪚkápvỏ khôDanh từ
ꪔꪱꪣ ꪀꪱꪚ ꪼꪣ꫁: Đun bằng vỏ cây khô
#9249ꪹꪝꪷꪥpỡivỏ lụacủ, hạtChưa xác định
ꪹꪝꪷꪥ ꪣꪽ ꪀꪷ: vỏ lụa củ sắn
#9199ꪶꪜꪀpốkvỏ quả bầu khôChưa xác định—
#10068ꪡꪳꪒfựtvỏng, ngỏngChưa xác định
ꪡꪳꪒ ꪬꪱꪉ: vỏng đuôi; ngỏng đuôi
#1487ꪀꪮꪚkópvốcDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: vốc nước uống
#1485ꪀꪮꪚkópvốc, númDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪀ ꫜ: một vốc muối; một núm muối
#12617ꪬꪱꪀhákvốn dĩChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: ngôi nhà vốn dĩ đã tồi tàn từ trước
#1518ꪶꪀ꪿ꪀkốcvốn, gốcDanh từ
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#1065ꪁ꫁ꪱꪫkạovồĐộng từ
ꪹꪎ ꪁ꫁ꪱꪫ ꪢꪴ: hổ vồ lợn
#1440ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙkọn tmỡnvồDanh từ
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪙ: vồ đập đất
#10859ꪣꪴꪚmụpvồChưa xác định
ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà
#12826ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙhặc họnvồ vậpvhChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪀꪽ ꪑꪱ ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ: yêu nhau chớ vồ vập
#10860ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚmụp kốpvồ ếchngãChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch
#1724ꪁꪴkũvồngDanh từ
ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng
#1632ꪶꪀ꪿ꪉkốngvồng, vổngTính từ
ꪢꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vồng đuôi