Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 581
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12557ꪬꪱhàvề vớiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱꪫ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: vội về với con
#5999ꪶꪑ꫁ꪀnhộcvểnhChưa xác định
ꪶꪑ꫁ꪀ ꪬꪴ: vểnh tai
#335ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀbàn hù nhộcvểnh râu, lên râuĐộng từ
ꪼꪒ꫁ ꪎꪳꪉ ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: được khen vểnh râu lên
#2555ꪄꪮꪀkhókvệDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường
#12323ꪫ꪿ꪱꪙvanvệtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi
#11595ꪹꪩꪱlãuvệt, cộtChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa
#7678ꪵꪖꪫthèovệt, rángChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪨꪉ ꪵꪒꪉ: vệt xanh đỏ
#13541ꪬꪳꪣhừmvỉChưa xác định
ꪬꪳꪣ ꪼꪬ: vỉ chõ
#2370ꪵꪅ꫁ꪫkhẹovịnĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai
#3697ꪵꪉ꫁ꪫngẹovịnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây
#8863ꪹꪜꪸꪒpếtvịtChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#8865ꪹꪜꪸꪒ ꪙꪾ꫁pết nặmvịt trờiChưa xác định—
#12394ꪫꪰꪀvặcvọc, tronChưa xác định
ꪫꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: vọc mà lươn
#6404ꪒꪮꪒđótvọngChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang
#9356ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀpung chluốkvọtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀ ꪮꪮꪀ: nước vọt ra
#9449ꪹꪜꪀpướkvỏquả, củChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: vỏ quả bưởi
#8085ꪘꪰꪉnằngvỏcâyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế
#9059ꪜꪷ꫁pỏvỏvật tròn, cứngChưa xác định
ꪜꪷ꫁ ꪼꪎ꪿: vỏ trứng
#6398ꪒꪮꪉđòngvỏchănChưa xác định
ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ
#6399ꪒꪮꪉ ꪡꪱđòng fãvỏ chănTháiChưa xác định—