Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8379 | ꪹꪙ꫁ | nựa | vẻ, sắc | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt |
| #12426 | ꪵꪪ꫁ | vẻ | vẽ | Chưa xác định | ꪵꪪ꫁ ꪶꪔ ꪶꪙ꫁ꪀ: vẽ con chim |
| #6940 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | vẽvăn hoa | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ ꪚꪺ: vẽ hình bông sen |
| #9020 | ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ | pĩn koãm | vẽ chuyện, vẽ vời | Chưa xác định | * ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện |
| #12427 | ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉ | vẻ vóng | vẽ vời | Chưa xác định | ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪫꪸꪀ: vẻ vời ra thêm việc |
| #4093 | ꪋꪾ꫁ | chặm | vết | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪾ꫁: cốc có vết |
| #8523 | ꪜꪱꪙ | pàn | vết chàm | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪜꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: có vết chàm ở tay |
| #8490 | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ | pák bát | vết thương | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #4095 | ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ | chặm hõi | vết tích | Chưa xác định | ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪱ: vết tích ở tường |
| #13096 | ꪭꪮꪥ | hõi | vết, dấu vết, lốt | Chưa xác định | ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: vết chân |
| #3424 | ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ | ồn tồn | vếu, vù | Chưa xác định | ꪻꪁ꪿ ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ: sưng vếu; sưng vù |
| #13639 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | vềvh | Động từ | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #10892 | ꪹꪣ | mữa | vềhướng lên | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: xin phép về nhà |
| #10089 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà |
| #10092 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập |
| #6765 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | vềvh | Chưa xác định | ꪹꪔꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #12558 | ꪬꪱ | hà | về choxa | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꫁ꪣ ꪎꪳ ꪬꪱ ꪣꪸ: viết thư về cho vợ |
| #7641 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ | thảu mã | về già | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: về già yếu sức |
| #8647 | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ | pày nả | về sau | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay về sau: từ nay về sau |
| #6685 | ꪕꪱꪉ ꪭꪲ | tãng hĩ | về sauđường dài | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪕꪱꪉ ꪭꪲ: lo nghĩ về sau |