Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 58
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2462ꪄꪲꪒkhítcong tớnTính từ
ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn
#2463ꪄꪲꪒkhítvổngTính từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪄꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cán cân vổng lên
#2464ꪄꪲꪒkhíthésự việcĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hé cho biết sự việc
#2465ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉkhít nanghé mởĐộng từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: việc ấy hé mở ra dần
#2450ꪄꪲꪙkhìn—Động từ—
#2452ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙkhìn tìntréo khoeo, tréo chânĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân
#2451ꪄꪲꪙ ꪻꪊkhìn chàưphật ýĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ
#2466ꪄꪲꪫkhìuhôiTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù
#2467ꪄꪲꪫkhìuhoiTính từ
ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi
#2468ꪄꪲꪫkhìukhétTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪢꪢꪥ ꪵꪄꪒ ꪁ꪿ꪱꪫ ꪏꪴ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪼꪊ꪿:
#2399ꪄꪲ꪿khícưỡiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ: cưỡi ngựa
#2400ꪄꪲ꪿khíđiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: đi thuyền qua sông
#2401ꪄꪲ꪿khíđánhĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: đánh đu
#2402ꪄꪲ꪿khí—Động từ—
#2403ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙkhí buỗnlo buồnĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: lo buồn trong lòng
#2406ꪄꪲ꪿ ꪨꪷkhí lòlo âuĐộng từ—
#2405ꪄꪲ꪿ ꪬꪺkhí hùacưỡi đầuĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ ꪁꪷ: cưỡi đầu cưỡi cổ
#2404ꪄꪲ꪿ ꪻꪊkhí chàưlo phiềnĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo phiền việc nhà
#2443ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀkhíc khíckhúc khích, khinh khíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ: cười khúc khích
#2456ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉkhíng khíngchói changTính từ
ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang