Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4179 | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪬꪙ | chếp tọng sòng hồn | thượng thổ hạ tả | Chưa xác định | — |
| #4174 | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ | chếp ék | nhức óc | Chưa xác định | — |
| #4183 | ꪹꪊꪸꪒ | chết | bảy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪒ ꪻꪊ: bảy người bảy tính |
| #4184 | ꪹꪊꪸꪒ ꪎꪲꪚ | chết síp | bảy mươi | Chưa xác định | — |
| #4165 | ꪹꪊꪸ | chề | chê | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪊꪸ ꪼꪒ꫁: đẹp không chê được |
| #4166 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | chện | thế | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đừng làm thế! |
| #4167 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | chện | vậy | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: ai cũng làm vậy thôi |
| #4168 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ | chện lỏ | thế là | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc ấy thế là xong |
| #4169 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ | chện tẹ | thế thì, vậy thì | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói thế thì không hay |
| #4185 | ꪹꪋꪸꪒ | chệt | lau | Chưa xác định | * ꪹꪋꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪋꪸꪒ ꪝꪱꪙ: lau bàn lau ghế |
| #4186 | ꪹꪋꪸꪒ | chệt | in, in hệt | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪀꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪹꪋꪸꪒ ꪹꪮꪱ: giống nhau như in |
| #4215 | ꪊꪸ꫁ | chỉa | giấy | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪊꪸ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꪿ꪱꪙ: giấy dính mực không nhèo; giấy trắng mực đen |
| #4216 | ꪊꪸ꫁ | chỉa | màng | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪚꪱꪉ: màng tre mỏng |
| #4221 | ꪊꪸ꫁ ꪵꪠꪚ | chỉa fép | giấy phép | Chưa xác định | — |
| #4218 | ꪊꪸ꫁ ꪬꪴ | chỉa hù | màng tai, màng nhĩ | Chưa xác định | — |
| #4217 | ꪊꪸ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ | chỉa hại | giấy lộn | Chưa xác định | — |
| #4219 | ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥ | chỉa lãi | — | Chưa xác định | — |
| #4220 | ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ | chỉa mạy | màng tre | Chưa xác định | — |
| #4222 | ꪊꪸ꫁ ꪜꪲ꪿ | chỉa pí | màng sáo | Chưa xác định | — |
| #4228 | ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣ | chỉa sớm | giấy thấm | Chưa xác định | — |