Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4082 | ꪊꪾ꫁ ꪒꪸ꪿ꪉ | chẳm điếng | — | Chưa xác định | — |
| #4101 | ꪋ꪿ꪽ ꪋꪱꪥ | chăn chãi | — | Chưa xác định | — |
| #4113 | ꪋꪰ꫁ꪉ | chặng | —đắp đập để đơm đó bắt cá | Chưa xác định | — |
| #4122 | ꪊꪾꪚ ꪶꪀ꫁ꪙ | chắp kổn | — | Chưa xác định | — |
| #4147 | ꪵꪊ꫁ꪙ | chẻn | —ml | Chưa xác định | — |
| #4148 | ꪵꪋꪙ | chẽn | — | Chưa xác định | — |
| #4180 | ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ | chếp sảy | — | Chưa xác định | — |
| #559 | ꪚꪲ | bì | mật | Danh từ | * ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật |
| #218 | ꪵꪯꪉ | ẽng | quý, mến, đáng yêu | Tính từ | : |
| #1016 | ꪀ꪿ꪱꪉ | Bủa | Danh từ | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa | |
| #2292 | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ | khặn khãng | Chuẩn bị | Động từ | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị lên đường |
| #2288 | ꪅ꫁ꪽ | khặn | Dự trữ | Động từ | ꪅ꫁ꪽ ꪤꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪫ꫁: sẵn sàng thuốc chữa bệnh |
| #1130 | ꪻꪁ꫁ | kãư | Hợiđịa chi | Danh từ | ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi |
| #13629 | ꪵꪀꪫ | kèo | Kinhdân tộc, tộc người | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀꪫ: người Kinh |
| #12423 | ꪫꪰꪒ | vặt | Phật | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ ꪫꪰꪒ: thờ Phật |
| #852 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quýthiên can | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu |
| #6 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quý(thiên can) | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão |
| #2293 | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ | khặn khãng | Sẵn sàng | Động từ | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: sẵn sàng chiến đấu |
| #13628 | ꪼꪕ | tãy | Tháidân tộc, tộc người | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái |
| #1068 | ꪁ꫁ꪱꪫ | Tước | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ: Tước dao |