Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 58
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4082ꪊꪾ꫁ ꪒꪸ꪿ꪉchẳm điếng—Chưa xác định—
#4101ꪋ꪿ꪽ ꪋꪱꪥchăn chãi—Chưa xác định—
#4113ꪋꪰ꫁ꪉchặng—đắp đập để đơm đó bắt cáChưa xác định—
#4122ꪊꪾꪚ ꪶꪀ꫁ꪙchắp kổn—Chưa xác định—
#4147ꪵꪊ꫁ꪙchẻn—mlChưa xác định—
#4148ꪵꪋꪙchẽn—Chưa xác định—
#4180ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁chếp sảy—Chưa xác định—
#559ꪚꪲbì mậtDanh từ
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#218ꪵꪯꪉẽng quý, mến, đáng yêuTính từ
:
#1016ꪀ꪿ꪱꪉBủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#2292ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngChuẩn bịĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị lên đường
#2288ꪅ꫁ꪽkhặnDự trữĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪤꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪫ꫁: sẵn sàng thuốc chữa bệnh
#1130ꪻꪁ꫁kãưHợiđịa chiDanh từ
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi
#13629ꪵꪀꪫkèoKinhdân tộc, tộc ngườiDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀꪫ: người Kinh
#12423ꪫꪰꪒvặtPhậtChưa xác định
ꪹꪏꪷ ꪫꪰꪒ: thờ Phật
#852ꪀ꪿ꪱkáQuýthiên canDanh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu
#6ꪀ꪿ꪱkáQuý(thiên can)Danh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão
#2293ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngSẵn sàng Động từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: sẵn sàng chiến đấu
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#1068ꪁ꫁ꪱꪫTướcĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ: Tước dao