Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2685 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhỡ, lỡ | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng |
| #2686 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | hớ | Động từ | ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ |
| #2687 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhịu | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu |
| #2688 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | sơ hở | Động từ | ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở |
| #2689 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ | khợ khãng | lầm lỡ | Tính từ | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ |
| #2691 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙ | khợ tìn | sẩy chân | đg. t. | — |
| #2690 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳ | khợ mữ | nhỡ tay, lỡ tay, sẩy tay | đg. t. | — |
| #2692 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | nhịu mồm | đg. t. | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười |
| #2693 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | sẩy miệng | đg. t. | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng |
| #2376 | ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ | khễ khệt | gục | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: gục ngã tại chỗ |
| #2387 | ꪹꪅꪸꪉ ꪹꪅꪸꪉ | khễng khễng | — | Tính từ | — |
| #2388 | ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ | khêng khêng | rầm rầm | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm |
| #2377 | ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ | khệc khệc | tầm tã | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: trời mưa tầm tã |
| #2386 | ꪹꪅꪸ꫁ꪙ | khện | cáu, bẩn | Danh từ | ꪁꪷ ꪹꪎ꫁ ꪹꪅꪸ꫁ꪙ ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ: cổ áo cáu bẩn ghét |
| #3653 | ꪹꪈꪱ | ngàu | sầuvh | Chưa xác định | — |
| #3703 | ꪹꪈꪸꪒ | ngết | nhất | Chưa xác định | ꪖꪳ꪿ ꪹꪈꪸꪒ: thứ nhất |
| #3702 | ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ | ngếng ngếng | ăng ẳng, oăng oẳng | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ: chó kêu ăng ẳng |
| #3859 | ꪹꪉꪀ | ngượk | thuồng luồng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi |
| #3655 | ꪹꪉꪱ | ngãu | bóngphản chiếu | Chưa xác định | ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪚꪙ ꪀꪺꪉ ꪙꪾ꫁: bóng trăng dưới nước |
| #3656 | ꪹꪉꪱ ꪉ꫁ꪺꪀ | ngãu nguộc | hình bóngphản chiếu | Chưa xác định | — |