Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2384 | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ | khến | đay nghiến | Động từ | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu |
| #2385 | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ | khến liễng | rèn luyện, rèn đúc | Động từ | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: rèn luyện cán bộ |
| #2834 | ꪹꪄ꪿ꪉ | khướng | mái tơ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉ: gà mái tơ |
| #2810 | ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | khửa nạt nọi | nương tử, công nươngvh | Danh từ | — |
| #2835 | ꪹꪄ꫁ꪉ | khưởng | kềnh | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪹꪄ꫁ꪉ: ếch kềng |
| #2836 | ꪹꪄ꫁ꪉ | khưởng | bạc màu, ố | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: áo trắng bạc màu |
| #2839 | ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪄꪸꪨ꪿ꪙ | khưởng khlến | — | Chưa xác định | — |
| #2838 | ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪅꪸ ꪹꪕꪸꪀ | khưởng khễ tệk | bạc phếch | Chưa xác định | — |
| #2222 | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ | khãu mỏm | rầu rĩvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn |
| #2223 | ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ | khãu ngàu | buồn rầuvh | Tính từ | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu |
| #2221 | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ | khãu chàư | buồn phiềnvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi |
| #2700 | ꪹꪅꪷꪉ | khỡng | — | Động từ | — |
| #2701 | ꪹꪅꪷꪉ | khỡng | liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ |
| #2702 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ | khỡng khã | lo liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái |
| #2703 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ | khỡng khuỗn | lo lường | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc |
| #2704 | ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ | khỡng lò | lo tính | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà |
| #2491 | ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ | khnợc | cà nhắc | Tính từ | ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: chân đi cà nhắc |
| #2492 | ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ | khnợc khnợc | tập tễnh | Tính từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: đau chân đi tập tễnh |
| #2694 | ꪹꪅꪷꪥ | khỡi | quen | Tính từ | ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm |
| #2695 | ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳ | khỡi mữ | quen tay | Tính từ | — |