Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8126 | ꪵꪙꪙ | nẽn | vận mệnh | Chưa xác định | ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta |
| #783 | ꪚꪴꪙ ꪣꪴꪒ | bùn mụt | vận rủi, vận hạn | Danh từ | : |
| #9147 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | vận vào | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình |
| #778 | ꪚꪴꪙ ꪒꪲ | bùn đì | vận đỏ | Danh từ | : |
| #9706 | ꪡꪰꪒ | fặt | vập | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪡꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngã đầu vập vào ghế |
| #5547 | ꪏꪴ꫁ꪀ | sục | vập, vằng | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã vập xuống đất |
| #4963 | ꪎꪰꪒ | sắt | vật | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói |
| #11554 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | vật | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: gió giật ngọn cây |
| #3799 | ꪶꪉ꫁ꪣ | ngộm | vật | Chưa xác định | ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: vật nhau ngã |
| #1323 | ꪶꪁꪩ꪿ | klô | vật dài hình lăng trụ | Tính từ | : |
| #2583 | ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ | khòng khãn | vật lạ, của lạvh | Danh từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅ꪿ꪱꪙ: của ngon vật lạ |
| #2960 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ | kỉng kók | vật mình | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪥꪉ: nằm vật trên giường |
| #2964 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ | kỉng kướn | vật vã, lăn lóc | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ: khóc vật vã |
| #4167 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | chện | vậy | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: ai cũng làm vậy thôi |
| #12411 | ꪪꪰ꪿ꪉ | vắng | vắng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: đi vắng |
| #10695 | ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ | mòng pín | vắng lặng | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng |
| #10697 | ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ | mòng sliu | vắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắt | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh |
| #10690 | ꪢꪮꪉ | mòng | vắng, quạnh, tẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng |
| #10851 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | vắt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn |
| #590 | ꪚꪲꪚ | bíp | vắt | Động từ | ꪚꪲꪚ ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ: vắt quả chanh |