Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 577
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2184ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊkhảu chàưnhập tâmđg. t.
ꪹꪄꪱ ꪻꪊ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: nhập tâm bài học
#2185ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊkhảu chàưhiểuđg. t.
ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: hiểu lời thầy dạy
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#2698ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnrủa, nguyềnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp
#2699ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉkhớn màngnguyền rủa, la rầyĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc
#2389ꪹꪄꪸꪒkhếtghêĐộng từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪄꪸꪒ: ăn chua ghê răng
#2390ꪹꪄꪸꪒkhếtnhức, buốt, chóiĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪄꪸꪒ: đau nhức; đau buốt
#2395ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàgớmĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy ngã thang mà gớm quá
#2396ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàtrái mắt, gai mắtĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ: trẻ con làm gai mắt
#2391ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết éknhức óc, buốt óc, chói ócĐộng từ
ꪹꪄꪸꪒ ꪬꪺ ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ: nhức đầu nhức óc
#2392ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết ék—Động từ—
#2393ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết ékghétĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ ꪀꪽ: hai người họ ghét nhau
#2394ꪹꪄꪸꪒ ꪶꪄꪣkhết khồm—Tính từ—
#2381ꪹꪄꪸꪙkhềngởTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪄꪸꪙ: nói gở
#2382ꪹꪄꪸꪙ ꪬꪴꪀkhền húkmắc cửimột cách chăng cuộn sợi ra để mắc cửiĐộng từ—
#2378ꪹꪄꪸꪣkhềmkimDanh từ
ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt
#2379ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉkhềm kồngkim băngDanh từ—
#2380ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢkhềm màykim chỉDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ
#2383ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnrènĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ: rèn dao