Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7224 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒ | tỏng đút | vấpvấp phải cọc, đá | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: chạy nhay vấp ngã |
| #2484 | ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀ | khnặc khnặc | vấp nhiều lầnkhi lôi một vật đi | Tính từ | — |
| #12336 | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ | váng và | vất vưởng | Chưa xác định | * ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng |
| #4381 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ | chóng chày | vất vảmang nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng |
| #397 | ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿ | báp mo | vất vả | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿: làm ăn vất vả |
| #12324 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | vấy | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn |
| #8985 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | vần | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: vần nồi cơm |
| #8633 | ꪹꪝꪱ | pãu | vầucây | Chưa xác định | ꪘꪷ꪿ ꪹꪝꪱ: măng vầu |
| #2637 | ꪶꪄꪣ | khồm | vầucây, loại nhỏ | Danh từ | — |
| #12524 | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ | vợt vỡ | vẩn vơ | Chưa xác định | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: vẩn vơ ngoài phố |
| #11421 | ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ | lạ đài | vẩn vơ | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪨꪱꪥ: nghĩ vẩn vơ |
| #6006 | ꪶꪐ꪿ꪉ | nhống | vẩu, vổ | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪐ꪿ꪉ: răng vẩu |
| #8745 | ꪝꪾꪚ | pặp | vẩy | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪾꪚ ꪬꪴ: trâu vẩy tai |
| #5905 | ꪑꪰꪉ | nhẵng | vẫn, còn | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪀꪱ꪿: tôi vẫn ở chỗ cũ |
| #2745 | ꪄ꪿ꪺꪀ | khuốc | vẫy | Động từ | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay |
| #3066 | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ | koéng | vẫy | Chưa xác định | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ: vẫy cờ |
| #1250 | ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ | kắp kái | vận | Động từ | ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪑꪱ ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ: cái xấu chớ vận vào mình |
| #775 | ꪚꪴꪙ | bùn | vậnmê tín | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꫛ: vận người |
| #5296 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ | sỏn sút | vận hạn | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ ꪼꪜ ꪻꪎ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: vận hạn đến với kẻ ác |
| #782 | ꪚꪴꪙ ꪼꪢ | bùn mày | vận may | Danh từ | : |