Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12366 | ꪫꪱꪒ | vạt | vạt | Chưa xác định | ꪫꪱꪒ ꪹꪎ꫁: vạt áo |
| #13165 | ꪭꪮꪙ | hõn | vạt | Chưa xác định | ꪭꪮꪙ ꪙꪱ: vạt ruộng |
| #6639 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | vạt cỏ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪁꪽ ꪙꪱ: vạt cỏ bờ ruộng |
| #3736 | ꪉ꪿ꪫꪱ | ngoa | vả, ngõacây | Chưa xác định | — |
| #945 | ꪁ꫁ꪱꪥ | kại | vảicây | Danh từ | : |
| #9527 | ꪠ꫁ꪱꪥ | fải | vải | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa |
| #828 | ꪹꪚ꫁ | bửa | vải chèn nách | Danh từ | : |
| #9529 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣ | fải bỏm | vải dệt | Chưa xác định | — |
| #9530 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪱ | fải chãu | vải dệt thủ công | Chưa xác định | — |
| #9533 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ | fải lãi | vải kẻ | Chưa xác định | — |
| #9502 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪲ꫁ | fả tỉ | vải lót yên ngựa | Chưa xác định | — |
| #9498 | ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ | fả lốp | vải lót đệm, vải trải đệm, ga | Chưa xác định | — |
| #3719 | ꪉꪸꪫ | ngiễu | vải rừngcây | Chưa xác định | — |
| #9539 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒ | fải fắt | vải tấm | Chưa xác định | — |
| #9538 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ | fải fáy | vải vóc | Chưa xác định | * ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa |
| #9501 | ꪠ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ | fả fồn | vải đi mưa | Chưa xác định | — |
| #2033 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | vảy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká |
| #12477 | ꪫꪸꪙ | viễn | vấn | Chưa xác định | ꪫꪸꪙ ꪶꪠꪣ: vấn tóc |
| #6675 | ꪕꪱꪉ | tãng | vấn đề | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪙꪱ: vấn đề ruộng đất |
| #7217 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | vấp | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: chân vấp đá |