Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2209 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ | khảu nguột | tô, địa tô | Danh từ | ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ |
| #2188 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ | khảu chiềm | lúa chiêm | Danh từ | : |
| #2186 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾ | khảu chằm | lúa tẻ | Danh từ | : |
| #2187 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾ | khảu chằm | gạo tẻ | Danh từ | : |
| #2182 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊ꫁ꪱꪫ | khảu chảo | cơm nấu | Danh từ | : |
| #2181 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ | khảu chạn | thóc nộp thuế thay cho lao dịch | Danh từ | : |
| #2217 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ | khảu sàn | gạo | Danh từ | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: bao gạo |
| #2219 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ | khảu sì | bỏng | Danh từ | ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ: rang gạo làm bỏng |
| #2220 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ | khảu sọm | gạo giã kĩgiã đợt hai | Danh từ | : |
| #2210 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉ | khảu nửng | xôi, cơm xôi, xôi nếp | Danh từ | : |
| #2206 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | thóc lúa, thóc gạo | Danh từ | : |
| #2207 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | cơm nước | Danh từ | ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước |
| #2208 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | lương thực | Danh từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: lương thực thực phẩm |
| #2176 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪚꪮꪀ ꪉꪱꪥ | khảu bók ngãi | cơm bông | Danh từ | : |
| #2214 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ | khảu fảng | kê | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ: hạt kê |
| #2205 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺ | khảu mũa | lúa mùa | Danh từ | : |
| #2203 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣ꪿ꪱꪙ | khảu man | cơm búng | Danh từ | : |
| #2198 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ | khảu làm | cơm lam | Danh từ | : |
| #2202 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ | khảu lò | lúa sớm | Danh từ | : |
| #2201 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ | khảu lĩ | ngô | Danh từ | : |