Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5610 | ꪎꪺꪙ ꪢꪱꪀ | suồn mák | vườn cây ăn quả | Chưa xác định | — |
| #5609 | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ | suồn hượk | vườn tược | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông nom vường tược |
| #1286 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #3871 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #3958 | ꪋ꫁ꪱꪉ ꪙꪲ | chạng nĩ | vượnloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #2086 | ꪄ꫁ꪱꪣ | khảm | vượt | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt đèo |
| #9210 | ꪶꪝ꫁ꪙ | pộn | vượt, qua | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪁꪷ ꪎꪴꪉ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ: cột cờ cao quá cái nhà |
| #8168 | ꪘꪲ꫁ | nỉ | vạ | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁: mắc vạ |
| #655 | ꪚꪮꪙ | bòn | vạc | Động từ | ꪚꪮꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: vạc cột nhà |
| #5343 | ꪎꪮꪚ | sóp | vạc | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪎꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ: than đã vạc |
| #959 | ꪀ꪿ꪱꪙ | vạch | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vạch vôi | |
| #9777 | ꪠꪲ꪿ | fí | vạch | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪹꪎ꫁ ꪵꪩ ꪎꪨꪰꪉ: vạch áo xem lưng |
| #670 | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁ | bóng bỉa | vạch mắt | Động từ | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁: vạch mắt cho nó biết |
| #470 | ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ | bắc khảu nả | vạch mặt | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪊꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ: vạch mặt kẻ gian ác |
| #8485 | ꪝ꫁ꪱꪥ | pại | vại | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: vại nước |
| #7501 | ꪕꪴ꪿ꪉ ꪙꪲꪙ | tung nĩn | vại nước chàm | Chưa xác định | — |
| #6831 | ꪔꪾ꪿ ꪕꪾ | tắm tẵm | vạm vỡ | Chưa xác định | — |
| #12326 | ꪫ꫁ꪱꪙ | vạn | vạn | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪱꪉ ꪫ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: hàng vạn người |
| #10906 | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ | mứn đỡi | vạn kiếp | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ: nhơ danh vạn kiếp |
| #10907 | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ | mứn pì | vạn đại | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ: vững bền vạn đại |